Trang chủ
›
Từ điển
Từ điển bóng đá Anh-Việt
Hơn 8 thuật ngữ bóng đá với phát âm IPA, phiên âm tiếng Việt và ví dụ.
⚽
Vị trí (Positions)
(2 từ)
Goalkeeper
Thủ môn
/ˈɡoʊlˌkiːpər/
Striker
Tiền đạo
/ˈstraɪkər/
📜
Luật thi đấu (Rules)
(3 từ)
Offside
Việt vị
/ˌɔːfˈsaɪd/
VAR (Video Assistant Referee)
Công nghệ hỗ trợ trọng tài video
/viː eɪ ɑːr/
Penalty
Phạt đền
/ˈpenəlti/
🎯
Pha bóng (Events)
(3 từ)
Hat-trick
Cú hat-trick (ba bàn)
/ˈhæt trɪk/
Clean sheet
Giữ sạch lưới
/kliːn ʃiːt/
Assist
Kiến tạo
/əˈsɪst/