Pha bóng

Clean sheet

= Giữ sạch lưới

/kliːn ʃiːt/Phiên âm: clin-síp

Clean sheet nghĩa là gì?

Clean sheet là thuật ngữ chỉ việc một đội bóng không để thủng lưới trong suốt trận đấu. Đây là thống kê quan trọng đánh giá năng lực của thủ môn và hàng phòng ngự. Những thủ môn giữ sạch lưới nhiều thường được tôn vinh.

Ví dụ sử dụng

  1. The goalkeeper kept a clean sheet.

    Thủ môn đã giữ sạch lưới.

  2. Brazil have kept five clean sheets in a row.

    Brazil đã giữ sạch lưới năm trận liên tiếp.

  3. A clean sheet is as valuable as a goal.

    Một trận giữ sạch lưới có giá trị ngang với một bàn thắng.

Câu hỏi thường gặp

Clean sheet đọc như thế nào?

Trong tiếng Anh đọc là /kliːn ʃiːt/, phiên âm tiếng Việt gần giống: clin-síp.

Clean sheet dịch tiếng Việt là gì?

Clean sheet trong tiếng Việt có nghĩa là "Giữ sạch lưới".

Từ liên quan