Vị trí

Goalkeeper

= Thủ môn

/ˈɡoʊlˌkiːpər/Phiên âm: gôn-ki-pờ

Goalkeeper nghĩa là gì?

Thủ môn (goalkeeper) là cầu thủ duy nhất trong đội được phép dùng tay chạm bóng, nhưng chỉ trong khu vực 16m50 của đội mình. Thủ môn đeo áo khác màu với các đồng đội và thường là người chỉ huy hàng phòng ngự.

Ví dụ sử dụng

  1. The goalkeeper made an incredible save.

    Thủ môn đã có một pha cứu thua khó tin.

  2. Every team needs a reliable goalkeeper.

    Mọi đội bóng đều cần một thủ môn đáng tin cậy.

  3. The goalkeeper is the last line of defence.

    Thủ môn là tuyến phòng ngự cuối cùng.

Câu hỏi thường gặp

Goalkeeper đọc như thế nào?

Trong tiếng Anh đọc là /ˈɡoʊlˌkiːpər/, phiên âm tiếng Việt gần giống: gôn-ki-pờ.

Goalkeeper dịch tiếng Việt là gì?

Goalkeeper trong tiếng Việt có nghĩa là "Thủ môn".

Từ liên quan